hoang thai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào thai được hình thành từ một cuộc mang thai ngoài giá thú: "hoang thai" chỉ tình trạng người phụ nữ thai khi chưa kết hôn hoặc không quan hệ hôn nhân hợp pháp với người cha của đứa trẻ. Thuật ngữ này mang sắc thái , thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, pháp lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo luật , việc phá hoang thai bị nghiêm cấm. (Theo luật , việc phá bỏ thai kỳ ngoài giá thú bị nghiêm cấm.)
    • Câu chuyện xoay quanh số phận của một hoang thai trong xã hội phong kiến. (Câu chuyện xoay quanh số phận của một bào thai ngoài giá thú trong xã hội phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang hoang thai": thai ngoài ý muốn khi chưa kết hôn.
    • Nhân vật nữ trong tiểu thuyết phải chịu sự kỳ thị mang hoang thai. (Nhân vật nữ trong tiểu thuyết phải chịu sự kỳ thị mang thai ngoài giá thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Con hoang (danh từ): Đứa trẻ được sinh ra từ một cuộc mang thai ngoài giá thú.

    • con hoang, cậu vẫn được gia đình nhận về nuôi. ( đứa trẻ ngoài giá thú, cậu vẫn được gia đình nhận về nuôi.)
  • thai ngoài ý muốn (cụm động từ): Chỉ việc mang thai không theo kế hoạch, có thể trong hoặc ngoài hôn nhân.

  • Thai nghén ngoài giá thú (cụm danh từ): Cách nói trang trọng, văn chương khác cùng nghĩa với "hoang thai".
Từ đồng nghĩa
  • Bào thai ngoài giá thú: Cách nói nghĩa, trang trọng hơn.
  • Thai sản ngoài hôn nhân: Cách diễn đạt nhấn mạnh khía cạnh pháp lý, không quan hệ hôn nhân.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hoang thai" một thuật ngữ , ít được dùng trong giao tiếp đời thường hiện đại. thường xuất hiện trong văn bản pháp luật , văn học cổ điển hoặc khi nói về các vấn đề lịch sử, xã hội trong quá khứ.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, các cụm từ trung tính hơn như " thai ngoài ý muốn" hoặc "mang thai khi chưa kết hôn" thường được ưa dùng để tránh sắc thái kỳ thị, phán xét có thể trong từ "hoang".
  1. Thai của người chửa hoang.

Từ chứa "hoang thai"